khắc cờ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ấn định một thời hạn hoặc kỳ hạn cụ thể, thường một mốc thời gian quan trọng hoặc cuối cùng cần phải hoàn thành một việc đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hội đồng quản trị đã khắc cờ thời điểm khánh thành dự án vào cuối năm nay. (Hội đồng quản trị đã ấn định thời điểm khánh thành dự án vào cuối năm nay.)
    • Chúng ta cần khắc cờ ngày nộp báo cáo để mọi người cùng nắm . (Chúng ta cần ấn định ngày nộp báo cáo để mọi người cùng nắm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khắc cờ thời điểm": nhấn mạnh việc xác định một mốc thời gian chính xác, tính chất then chốt.
    • Việc khắc cờ thời điểm ký kết hợp đồng cùng quan trọng. (Việc ấn định thời điểm ký kết hợp đồng cùng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ấn định (động từ): quy định, xác định một cách chính thức. Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn.
  • Xác định (động từ): làm cho rõ ràng, cụ thể. Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ về thời hạn.
  • Quy định (động từ): đặt ra thành điều bắt buộc phải theo.
Từ đồng nghĩa
  • Ấn định: quy định, xác định chính thức.
  • Quyết định thời hạn: đưa ra quyết định về một khoảng thời gian cụ thể.
  • Định kỳ hạn: xác định một hạn chót (cách nói trang trọng).
Lưu ý
  • "Khắc cờ" một từ Hán Việt ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc văn phong trang trọng để chỉ việc xác định thời hạn một cách nghiêm túc, tính ràng buộc.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "ấn định" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn với ý nghĩa tương đương.
  1. ấn định kỳ hạn